Rayo Vallecano II
Tây Ban Nha
Rayo Vallecano II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rayo Vallecano II ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Rayo Vallecano II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II không ghi được bàn trong 53% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Rayo Vallecano II để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Rayo Vallecano II đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rayo Vallecano II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Rayo Vallecano II tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Rayo Vallecano II tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Rayo Vallecano II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rayo Vallecano II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rayo Vallecano II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rayo Vallecano II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rayo Vallecano II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rayo Vallecano II thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rayo Vallecano II thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rayo Vallecano II có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rayo Vallecano II thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rayo Vallecano II có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rayo Vallecano II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Rayo Vallecano II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Rayo Vallecano II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Rayo Vallecano II có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rayo Vallecano II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 52:23 | 29 | 70 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 51:27 | 24 | 70 | |
| 3 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:30 | 12 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 55:35 | 20 | 57 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:39 | 3 | 51 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 57:53 | 4 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:43 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 43 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:42 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42:45 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 51:56 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:45 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:43 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:57 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 10 | 17 | 34:55 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 9 | 3 | 22 | 30:63 | -33 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation